專技普考
114年
[領隊人員] 外國語(德語)
第 38 題
Mình đặt hạt điều qua mạng, chưa ______ một tiếng họ đã giao hàng tận nơi. Quả là rất tiện lợi, mà chất lượng hàng hóa không thua kém bất cứ siêu thị nào.
- A thiếu
- B nhiều
- C đến
- D muộn
思路引導 VIP
請觀察句子後半部的「rất tiện lợi」(很方便)與「không thua kém bất cứ siêu thị nào」。這暗示外送速度是非常令人驚喜的。若要強調速度「快到讓人意外」,我們通常會說耗費的時間「還沒達到」某個標準。在越南語中,哪一個動詞可以用來描述數量或時間「抵達、達到」某個刻度呢?
🤖
AI 詳解
AI 專屬家教
🌟 表現得太棒了!
喔呵呵呵... 這是什麼?! 你竟然答對了這題,真是讓在下大吃一驚啊! 哇咧!你這小不點,對越南語的時間副詞搭配竟然如此敏銳!嘖嘖,這語感簡直是天賦異稟!
▼ 還有更多解析內容
時間與數量的程度表達
💡 掌握「chưa đến」表示「不到、未達」特定數值或時間的用法。
| 比較維度 | Chưa đến (不到) | VS | Hơn / Quá (超過) |
|---|---|---|---|
| 數量關係 | 小於目標數值 | — | 大於目標數值 |
| 語氣強調 | 強調快、短、少 | — | 強調久、長、多 |
| 常見句型 | chưa đến 1 tiếng | — | hơn 1 tiếng |
💬「chưa đến」與「hơn」互為相對概念,用於精確描述數值門檻的上下關係。